Kaori Dict

最先端

さいせんたん

saisentan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐI TIÊN ĐOAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.cutting edge; leading edge; forefront; state of the art

  2. danh từ

    2.tip; end

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cutting-edge research in artificial intelligence fascinates me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最先端 (さいせんたん) — cutting edge; leading edge; forefront; state of the art | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict