Kaori Dict

縦格子

たてごうし

tategoushi

Âm Hán-Việt: TÚNG CÁCH TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vertical bars; vertical lattice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縦格子 (たてごうし) — vertical bars; vertical lattice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict