Kaori Dict

数字譜

すうじふ

suujifu

Âm Hán-Việt: SỐ TỰ PHẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.numerical musical notation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数字譜 (すうじふ) — numerical musical notation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict