Kaori Dict

絵日傘

えひがさ

ehigasa

Âm Hán-Việt: HỘI NHẬT TẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.decorated umbrella; figured paper parasol

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絵日傘 (えひがさ) — decorated umbrella; figured paper parasol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict