Kaori Dict

亀屋縞

かめやじま

kameyajima

Âm Hán-Việt: QUY ỐC CẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high-quality glossy white habutai silk

  2. danh từ

    2.raw silk twill fabric with fine diamond pattern

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亀屋縞 (かめやじま) — high-quality glossy white habutai silk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict