御免を蒙る
ごめんをこうむる
gomenwokoumuru
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to receive permission
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
2.to leave (with someone's permission); to retire
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
3.to refuse; to beg off doing