Kaori Dict

天冠

てんかん

tenkan

Âm Hán-Việt: THIÊN QUAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.imperial coronation crown

  2. danh từ

    2.celestial crown; crown worn by Buddha and celestial beings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天冠 (てんかん) — imperial coronation crown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict