Kaori Dict

本門

ほんもん

honmon

Âm Hán-Việt: BẢN MÔN

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.main gate; front gate

  2. danh từBuddhism

    2.latter half of the Lotus Sutra, which describes the nature of the Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本門 (ほんもん) — main gate; front gate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict