Kaori Dict

鋸屋根

のこぎりやね

nokogiriyane

Âm Hán-Việt: CƯA ỐC CĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.saw-tooth roof; sawtooth roof

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋸屋根 (のこぎりやね) — saw-tooth roof; sawtooth roof | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict