参戦
さんせん
sansen
thông dụng
Âm Hán-Việt: SÂM KHUYẾT
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.participation in a war; going to war
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.taking part in a competition or contest
さんせん
sansen
Âm Hán-Việt: SÂM KHUYẾT
1.participation in a war; going to war
2.taking part in a competition or contest