Kaori Dict

参戦

さんせん

sansen

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÂM KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.participation in a war; going to war

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.taking part in a competition or contest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参戦 (さんせん) — participation in a war; going to war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict