Kaori Dict

酸洗

さんせん

sansen

Âm Hán-Việt: TOAN TẨY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.pickling; soaking a metal in an acidic solution to remove impurities

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸洗 (さんせん) — pickling; soaking a metal in an acidic solution to remove impurities | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict