Kaori Dict

三昧耶戒

さんまやかい

sanmayakai

Âm Hán-Việt: TAM MUỘI GIA GIỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.precepts given to an adherent prior to being consecrated as an Acharya (in esoteric Buddhism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三昧耶戒 (さんまやかい) — precepts given to an adherent prior to being consecrated as an Acharya (in esoteric Buddhism) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict