Kaori Dict

山火事

やまかじ

yamakaji

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠN HOẢ SỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.forest fire; wildfire; bushfire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are a great many forest fires in America.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山火事 (やまかじ) — forest fire; wildfire; bushfire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict