Kaori Dict

馬鹿囃子

ばかばやし

bakabayashi

Âm Hán-Việt: MÃ LỘC TẠP TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.orchestra present at Japanese festival; festival music (may be sung from a festival float)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬鹿囃子 (ばかばやし) — orchestra present at Japanese festival; festival music (may be sung from a festival float) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict