Kaori Dict

小座敷

こざしき

kozashiki

Âm Hán-Việt: TIỂU TOẠ PHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small tatami room

  2. danh từ

    2.extension of the main room of a home (in traditional palatial-style architecture)

  3. danh từ

    3.room smaller than four and a half tatami (in tea ceremony)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小座敷 (こざしき) — small tatami room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict