Kaori Dict

被官

ひかん

hikan

Âm Hán-Việt: BỊ QUAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lower government office (ritsuryō system)

  2. danh từ

    2.servant of a higher ranking person (during the middle ages); retainer

  3. danh từ

    3.servant of an urban family

  4. danh từ

    4.serf

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被官 (ひかん) — lower government office (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict