Kaori Dict

精神界

せいしんかい

seishinkai

Âm Hán-Việt: TINH THẦN GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spiritual world; mental world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神界 (せいしんかい) — spiritual world; mental world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict