Kaori Dict

蒼浪

そうろう

sourou

Âm Hán-Việt: THƯƠNG LÃNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blue waves; blue wave

  2. danh từ

    2.hair that has lost its shine due to ageing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒼浪 (そうろう) — blue waves; blue wave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict