Kaori Dict

早漏

そうろう

sourou

Âm Hán-Việt: TẢO LẬU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.premature ejaculation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's nothing that ruins life as much as premature ejaculation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早漏 (そうろう) — premature ejaculation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict