Kaori Dict

陳列箱

ちんれつばこ

chinretsubako

Âm Hán-Việt: TRẦN LIỆT RƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.display box (for products)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳列箱 (ちんれつばこ) — display box (for products) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict