Kaori Dict

辰巳芸者

たつみげいしゃ

tatsumigeisha

Âm Hán-Việt: THÌN TỴ VÂN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.geisha from the Fukagawa red-light district in Edo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辰巳芸者 (たつみげいしゃ) — geisha from the Fukagawa red-light district in Edo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict