Kaori Dict

四重奏

しじゅうそう

shijuusou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỨ TRỌNG TẤU

Nghĩa

  1. 1.tứ tấu; nhóm bốn nhạc cụ
  1. danh từ

    1.instrumental quartet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四重奏 (しじゅうそう) — tứ tấu; nhóm bốn nhạc cụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict