Kaori Dict

宣旨

せんじ

senji

Âm Hán-Việt: TUYÊN CHỈ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.written imperial order (late Heian period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣旨 (せんじ) — written imperial order (late Heian period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict