Kaori Dict

斎食

さいじき

saijiki

Âm Hán-Việt: TRAI THỰC

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.morning meal (for priests, monks, etc.)

  2. danh từ

    2.food offering at a Buddhist ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斎食 (さいじき) — morning meal (for priests, monks, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict