Kaori Dict

歳時記

さいじき

saijiki

Âm Hán-Việt: TUẾ THỜI KÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.almanac of seasonal words (for haiku poets)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歳時記 (さいじき) — almanac of seasonal words (for haiku poets) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict