Kaori Dict

子守歌

こもりうた

komoriuta

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ THỦ CA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lullaby

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ann sang a lullaby for her little sister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子守歌 (こもりうた) — lullaby | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict