Kaori Dict

手酌酒

てじゃくさけ

tejakusake

Âm Hán-Việt: THỦ CHƯỚC TỬU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pouring one's own drinks; drinking alone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手酌酒 (てじゃくさけ) — pouring one's own drinks; drinking alone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict