Kaori Dict

獺魚を祭る

かわうそうおをまつる

kawausouowomatsuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.one of the 72 climates (from the 16th to the 20th of the first lunar month)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獺魚を祭る (かわうそうおをまつる) — one of the 72 climates (from the 16th to the 20th of the first lunar month) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict