Kaori Dict

鷹化して鳩となる

たかかしてはととなる

takakashitehatotonaru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.one of the 72 climates (from the 11th of the second lunar month until the 15th)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鷹化して鳩となる (たかかしてはととなる) — one of the 72 climates (from the 11th of the second lunar month until the 15th) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict