Kaori Dict

霜降月

しもふりづき

shimofurizuki

Âm Hán-Việt: SƯƠNG GIÁNG NGUYỆT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eleventh lunar month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霜降月 (しもふりづき) — eleventh lunar month | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict