Kaori Dict

正倉

しょうそう

shousou

Âm Hán-Việt: CHÍNH THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.public storehouse used to store grain or valuables collected for taxation (ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正倉 (しょうそう) — public storehouse used to store grain or valuables collected for taxation (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict