Kaori Dict

尚早

しょうそう

shousou

Âm Hán-Việt: THƯỢNG TẢO

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.prematurity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's too soon to tell.

  • It is premature to put the plan into practice now.

  • The familiar argument against a proposed action that it is premature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尚早 (しょうそう) — prematurity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict