Kaori Dict

消災呪

しょうさいじゅ

shousaiju

Âm Hán-Việt: TIÊU TAI CHÚ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.disaster-preventing incantation; disaster-preventing dharani

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消災呪 (しょうさいじゅ) — disaster-preventing incantation; disaster-preventing dharani | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict