Kaori Dict

師範

しはん

shihan

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƯ PHẠM

Nghĩa

  1. 1.người dạy; mẫu gương; trường học
  1. danh từ

    1.instructor (esp. of martial or traditional arts); teacher; master; coach

  2. danh từ

    2.model; exemplar; pattern; paragon

  3. danh từviết tắtlịch sử

    3.normal school (Japan; 1872-1947); teachers' training college

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

師範 (しはん) — người dạy; mẫu gương; trường học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict