野呂搗布
のろかじめ
norokajime
Âm Hán-Việt: DÃ LỮ ĐẢO BỐ
Cách đọc khác: ノロカジメ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanahiếm
1.Ecklonia cava (species of brown alga)
のろかじめ
norokajime
Âm Hán-Việt: DÃ LỮ ĐẢO BỐ
Cách đọc khác: ノロカジメ
1.Ecklonia cava (species of brown alga)