Kaori Dict

肩帯

けんたい

kentai

Âm Hán-Việt: KIÊN ĐỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pectoral girdle; shoulder girdle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩帯 (けんたい) — pectoral girdle; shoulder girdle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict