Kaori Dict

献体

けんたい

kentai

Âm Hán-Việt: HIẾN THỂ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.body donation

  2. danh từdanh từ + するcổ

    2.becoming naked

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献体 (けんたい) — body donation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict