Kaori Dict

大噴火

だいふんか

daifunka

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHUN HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.major volcanic eruption; large-scale eruption; violent eruption; great eruption

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大噴火 (だいふんか) — major volcanic eruption; large-scale eruption; violent eruption; great eruption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict