Kaori Dict

美粧

びしょう

bishou

Âm Hán-Việt: MỸ TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.dressing beautifully; beautiful makeup

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美粧 (びしょう) — dressing beautifully; beautiful makeup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict