Kaori Dict

微笑

びしょう

bishou

N1

Âm Hán-Việt: VI TIẾU

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.cười mỉm; nụ cười nhẹ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.smile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He smiled a cynical smile at me.

  • She smiled at me.

  • He disguised his sorrow with a smile.

  • She smiled a charming smile.

  • A smile broke out on her face.

  • He smiled and left.

  • The tall man looked at Tom and smiled.

  • She took us all in with her smile.

  • That was his nearest approach to a smile.

  • She shot a warm smile at the old lady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微笑 (びしょう) — cười mỉm; nụ cười nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict