Kaori Dict

子宮体癌

しきゅうたいがん

shikyuutaigan

Âm Hán-Việt: TỬ CUNG THỂ NGAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cancer of the uterine body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子宮体癌 (しきゅうたいがん) — cancer of the uterine body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict