Kaori Dict

子宮内膜癌

しきゅうないまくがん

shikyuunaimakugan

Âm Hán-Việt: TỬ CUNG NỘI MẠC NGAI

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子宮内膜癌 (しきゅうないまくがん) — endometrial cancer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict