Kaori Dict

千枚

せんまい

senmai

Âm Hán-Việt: THIÊN MAI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.1000 sheets (of paper); many pages

  2. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.book tripe; bible tripe; leaf tripe; beef omasum; cow omasum; cow psalterium

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千枚 (せんまい) — 1000 sheets (of paper); many pages | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict