Kaori Dict

洗米

せんまい

senmai

Âm Hán-Việt: TẨY MỄ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.washed rice; rinsed rice; washing rice

  2. danh từ

    2.offering of consecrated washed rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Even if it's pre-washed rice, I still end up washing it out of habit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗米 (せんまい) — washed rice; rinsed rice; washing rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict