Kaori Dict

獅子

しし

shishi

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƯ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lion

  2. danh từ

    2.left-hand (stone) guardian lion-dog at a Shinto shrine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let sleeping dogs lie.

  • Lions feed on flesh.

  • A lion is just a big housecat, after all.

  • A living dog is better than a dead lion.

  • The twelve signs of the Zodiac are: Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius and Pisces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獅子 (しし) — lion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict