Kaori Dict

儒家神道

じゅかしんとう

jukashintou

Âm Hán-Việt: NHO GIA THẦN ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Confucian Shinto

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儒家神道 (じゅかしんとう) — Confucian Shinto | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict