Kaori Dict

洪水神話

こうずいしんわ

kouzuishinwa

Âm Hán-Việt: HỒNG THUỶ THẦN THOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flood myth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洪水神話 (こうずいしんわ) — flood myth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict