Kaori Dict

雪頬白

ゆきほおじろ

yukihoojiro

Âm Hán-Việt: TUYẾT GIÁP BẠCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.snow bunting (Plectrophenax nivalis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪頬白 (ゆきほおじろ) — snow bunting (Plectrophenax nivalis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict