Kaori Dict

建て

たて

tate

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từtiền tố danh từ

    1.contract; commitment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a real-estate agent specialist.

  • Tom is a licensed builder.

  • Takeo felt in his pocket for the ticket.

  • All of a sudden, the thirty-story skyscraper went up in flames.

  • The rate of increase in households is higher for apartment houses than for individual houses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建て (たて) — contract; commitment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict