Kaori Dict

たて

tate

N5

Âm Hán-Việt: TÚNG

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.cột; chiều cao
  1. danh từ

    1.the vertical; height

  2. danh từ

    2.front-to-back; length

  3. danh từ

    3.north-to-south

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    4.vertical (relationship); hierarchy

  5. danh từ

    5.(weaving) warp

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's freshly caught fish.

  • They're fresh out of the oven.

  • I want some fresh eggs.

  • I swam two pool lengths.

  • I bought some fresh bread.

  • I love fresh bread.

  • I just got my hair done.

  • Learning to weight train is tough.

  • This bread is freshly baked.

  • He is fresh from college.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縦 (たて) — cột; chiều cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict